Lốp xe nâng Tiron là dòng lốp công nghiệp Hàn Quốc được sử dụng cho nhiều dòng xe nâng làm việc tại kho bãi, nhà máy, cảng và khu công nghiệp. Tiron cung cấp nhiều kích thước từ nhóm xe nâng phổ thông như 6.00-9, 6.50-10, 7.00-12 đến các size tải lớn như 300-15, 9.00-20, 10.00-20, 12.00-20 và 14.00-24. Với thiết kế gai chuyên dụng, nhiều cấp PR và các dòng Tube Type dành cho môi trường công nghiệp, lốp Tiron là một lựa chọn đáng cân nhắc khi cần thay lốp hơi cho xe nâng. Bài viết dưới đây của Parts World sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm, size, PR, cách chọn và giá lốp xe nâng Tiron trước khi mua.

BẢNG SIZE LỐP XE NÂNG TIRON PHỔ BIẾN VÀ GIÁ THAM KHẢO 2026
Lốp xe nâng Tiron có nhiều kích thước từ nhóm xe nâng nhỏ đến xe nâng tải nặng. Đặc trưng nổi bật của hãng là các dòng lốp hơi công nghiệp, nhiều size sử dụng cấu hình Tube Type, phù hợp kho bãi, nhà máy và khu vực vận hành ngoài trời.
| Size lốp Tiron | PR tham khảo | Đặc trưng nổi bật | Phù hợp với | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 5.00-8 | Tùy phiên bản | Size nhỏ, gọn, phù hợp xe nâng kho và không gian hẹp | Xe nâng nhỏ | 1.100.000–1.600.000 đ/lốp |
| 6.00-9 | 10PR | Size rất phổ biến, cân bằng tốt giữa độ êm và khả năng chịu tải | Xe nâng nhỏ – trung bình | 1.200.000–2.000.000 đ/lốp |
| 6.50-10 | 10PR / 12PR | Bản lốp lớn hơn 6.00-9, chịu tải và ổn định tốt hơn | Xe nâng trung bình | 1.300.000–2.200.000 đ/lốp |
| 7.00-12 | 12PR / 14PR | Gai lớn, độ bám tốt, phù hợp xe làm việc cường độ cao | Xe nâng trung bình | 1.800.000–2.800.000 đ/lốp |
| 7.00-15 | 12PR | Thành lốp lớn, phù hợp điều kiện công nghiệp nặng hơn | Xe nâng trung bình | 2.200.000–3.200.000 đ/lốp |
| 7.50-15 | 14PR | Khả năng chịu tải cao, phù hợp vận hành liên tục | Xe nâng trung bình – lớn | 2.500.000–3.800.000 đ/lốp |
| 28×9-15 / 8.15-15 | Tùy phiên bản | Bản lốp rộng, tăng diện tích tiếp xúc và độ ổn định | Xe nâng công nghiệp | 2.800.000–4.200.000 đ/lốp |
| 8.25-15 | Tùy phiên bản | Bản lốp rộng, chịu tải tốt, thường dùng trên xe nâng lớn hơn | Xe nâng trung bình – lớn | 3.000.000–4.500.000 đ/lốp |
| 250-15 | Tùy phiên bản | Size metric, bề mặt tiếp xúc rộng | Xe nâng tải trung bình | 3.200.000–4.800.000 đ/lốp |
| 300-15 | 18PR | Lốp bản lớn, kết cấu chịu tải cao | Xe nâng tải lớn | 4.000.000–6.500.000 đ/lốp |
| 9.00-20 | Tùy phiên bản | Đường kính lớn, phù hợp vận hành ngoài sân và tải nặng | Xe nâng tải nặng | 4.500.000–7.000.000 đ/lốp |
| 10.00-20 | Tùy phiên bản | Lốp lớn, chịu tải cao, phù hợp môi trường công nghiệp nặng | Xe nâng tải lớn | 5.500.000–8.000.000 đ/lốp |
| 11.00-20 | 16PR | Kết cấu lớn, chịu tải và va đập tốt | Xe nâng tải nặng | 6.000.000–9.000.000 đ/lốp |
| 12.00-20 | Tùy phiên bản | Size lớn, phù hợp xe nâng công nghiệp tải cao | Xe nâng tải nặng | 7.000.000–11.000.000 đ/lốp |
| 14.00-24 | Tùy phiên bản | Một trong những size lớn của Tiron, dành cho thiết bị và xe nâng tải rất lớn | Xe nâng tải rất lớn | 10.000.000–16.000.000 đ/lốp |
Lưu ý: Giá trên là mức tham khảo thị trường 2026, có thể thay đổi theo PR, mã gai, bộ vỏ–săm–yếm, xuất xứ lô hàng, số lượng mua và thời điểm nhập hàng

VÌ SAO PHẢI CHỌN ĐÚNG SIZE VÀ PR LỐP TIRON?
Lốp xe nâng trực tiếp chịu tải và truyền lực giữa xe với mặt nền.
Chọn sai có thể dẫn đến:
- Khó hoặc không thể lắp vào mâm
- Xe vận hành không ổn định
- Lốp nóng bất thường
- Mòn nhanh
- Giảm tuổi thọ
- Tăng nguy cơ hư hỏng khi nâng tải.
- Ảnh hưởng chiều cao và độ cân bằng của xe.
Do đó, không nên thay đổi size hoặc PR tùy ý nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn của xe.

PR VÀ ÁP SUẤT LỐP XE NÂNG TIRON
- PR (Ply Rating): thể hiện cấp chịu tải của lốp. PR càng cao, khả năng chịu tải thường càng lớn.
- Một số mức phổ biến: 6.00-9 10PR, 6.50-10 10/12PR, 7.00-12 12/14PR, 300-15 18PR.
- Áp suất: thay đổi theo size và PR, không có một mức chung cho tất cả lốp Tiron.
- Ví dụ 6.00-9 10PR Tiron 354A có áp suất catalogue khoảng 8,5 kg/cm² (~121 psi).
Khi sử dụng, cần bơm đúng áp suất theo hông lốp, catalogue và khuyến nghị của xe nâng.

BỘ LỐP, RUỘT, YẾM TIRON CHO XE NÂNG
Nhiều dòng lốp xe nâng Tiron sử dụng cấu hình Tube Type (T/T), tức là khi lắp cần kết hợp lốp + ruột (săm) + yếm phù hợp. Website TIRON Việt Nam hiện cũng liệt kê nhiều size xe nâng như 6.00-9, 6.50-10, 10.00-20, 12.00-20 và 14.00-24 dưới dạng TUBETYPE.
| Thành phần | Chức năng chính | Đặc trưng |
| Lốp Tiron | Chịu tải, tiếp xúc trực tiếp với mặt đường | Gai công nghiệp, nhiều size và cấp PR |
| Ruột / săm | Chứa khí và duy trì áp suất bên trong | Phải đúng size lốp, van phù hợp với mâm |
| Yếm | Bảo vệ ruột khỏi ma sát với vành/mâm | Đặc biệt quan trọng với các size công nghiệp lớn |
Catalogue Tiron xác nhận nhiều dòng forklift như 6.50-10, 7.00-12, 7.00-15, 8.15-15 và 8.25-15 có cấu hình T/T – Tube Type.


MUA LỐP XE NÂNG TIRON TẠI PARTS WORLD
Khi mua lốp xe nâng Tiron, điều quan trọng không chỉ là tìm được một sản phẩm cùng kích thước mà phải xác định đúng size – PR – mâm – loại lốp – điều kiện vận hành.
Parts World hỗ trợ khách hàng:
- Tra cứu kích thước lốp
- Đối chiếu model xe nâng
- Tư vấn PR phù hợp
- Lựa chọn lốp theo môi trường làm việc
- Tư vấn săm/yếm đi kèm nếu cần
- Báo giá theo số lượng thực tế
- Hỗ trợ giao hàng theo chính sách tại thời điểm đặt mua.
Nếu chưa biết xe đang sử dụng lốp nào, hãy gửi ảnh hông lốp hoặc model xe nâng để Parts World hỗ trợ kiểm tra trước khi đặt hàng.
Liên hệ Parts World để nhận tư vấn và báo giá lốp xe nâng Tiron phù hợp với xe của bạn.
- Hotline: 0969 80 2728
- Email: lienhe.partsworld@gmail.com
- WebSite: https://partsworld.vn/
- Trụ sở: Số 60, Đường Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Hà Nội
- Phạm vi hỗ trợ: tư vấn và cung cấp lốp xe nâng trên toàn quốc.















