Lốp xe nâng Mitsubishi có nhiều kích thước và cấu hình khác nhau tùy theo model xe, tải trọng, vị trí bánh trước – bánh sau và môi trường làm việc. Các dòng xe nâng Mitsubishi có thể sử dụng lốp đặc, lốp hơi hoặc lốp không vết, với nhiều size phổ biến như 5.00-8, 6.00-9, 6.50-10, 7.00-12, 28×9-15, 250-15, 8.25-15 hay 9.00-20. Parts World cung cấp nhiều dòng lốp phù hợp cho xe nâng Mitsubishi, hỗ trợ xác định đúng kích thước theo model, thông số trên hông lốp và nhu cầu vận hành thực tế, giúp hạn chế tình trạng chọn sai size, sai vành hoặc loại lốp không phù hợp.
THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ LỐP XE NÂNG MITSUBISHI
| Thông tin | Chi tiết |
| Loại lốp | Lốp đặc, lốp hơi, lốp không vết |
| Size phổ biến | 5.00-8, 6.00-9, 6.50-10, 7.00-12, 28×9-15, 250-15… |
| Dòng xe phù hợp | Xe nâng dầu, gas, xe nâng điện Mitsubishi |
| Vị trí sử dụng | Bánh trước và bánh sau |
| Tải trọng xe | Từ xe nâng nhỏ đến các dòng tải trọng lớn |
| Môi trường | Nhà kho, nhà máy, khu công nghiệp, bãi ngoài trời, kho sạch… |
| Tình trạng | Mới 100%, tùy sản phẩm |
| Giao hàng | Hỗ trợ toàn quốc |
| Cách chọn | Theo model, size lốp, loại vành và điều kiện vận hành |
Parts World hiện phân loại sản phẩm Mitsubishi với các lựa chọn lốp hơi, lốp đặc và lốp không vết; trên trang sản phẩm cũng đang liệt kê các size trước phổ biến như 7.00-12, 28×9-15 và size sau như 6.00-9, 6.50-10.
BẢNG SIZE LỐP XE NÂNG MITSUBISHI PHỔ BIẾN THEO MODEL
Không phải tất cả xe nâng Mitsubishi cùng tải trọng đều sử dụng một kích thước lốp giống nhau. Cách chính xác hơn là đối chiếu theo model cụ thể.
Đối với dòng Mitsubishi GRENDIA ES chạy LPG, Mitsubishi công bố kích thước lốp tiêu chuẩn như sau.
| Model Mitsubishi | Tải trọng | Lốp trước | Lốp sau |
|---|---|---|---|
| FG15P | 1.500 kg | 6.50-10 | 5.00-8 |
| FG18P | 1.750 kg | 6.50-10 | 5.00-8 |
| FG20CP | 2.000 kg | 6.50-10 | 5.00-8 |
| FG20P | 2.000 kg | 6.00-9 | 6.00-9 |
| FG25P | 2.500 kg | 7.00-12 | 6.00-9 |
| FG30P | 3.000 kg | 28×9-15 | 6.50-10 |
| FG35P | 3.000 kg | 250-15 | 6.50-10 |
Một điểm đáng chú ý là ngay cả hai xe cùng tải trọng 2 tấn như FG20CP và FG20P cũng có thể sử dụng size lốp khác nhau. FG20CP trong bảng thông số Mitsubishi sử dụng 6.50-10 phía trước và 5.00-8 phía sau, trong khi FG20P sử dụng 7.00-12 phía trước và 6.00-9 phía sau.
Điều này cho thấy không nên xác định size chỉ dựa vào tải trọng xe.
Lưu ý: Bảng trên áp dụng cho các model và cấu hình được Mitsubishi công bố. Cùng một dòng xe nhưng khác đời sản xuất, thị trường hoặc cấu hình có thể có khác biệt. Trước khi đặt mua, nên đối chiếu model và kích thước thực tế ghi trên lốp đang sử dụng.

XE NÂNG MITSUBISHI SỬ DỤNG NHỮNG LOẠI LỐP NÀO?
Tùy dòng xe và điều kiện làm việc, xe nâng Mitsubishi có thể sử dụng lốp đặc, lốp hơi hoặc lốp không vết. Mỗi loại có đặc tính khác nhau và không có một lựa chọn duy nhất phù hợp cho mọi môi trường.
Lốp đặc xe nâng Mitsubishi
Lốp đặc được chế tạo bằng cao su đặc, bên trong không có khoang chứa khí như lốp hơi. Vì vậy, loại lốp này gần như không gặp tình trạng thủng hoặc xì hơi do đinh, mảnh kim loại và các vật sắc nhọn thông thường.
Đây là loại lốp phù hợp với xe Mitsubishi vận hành thường xuyên trong nhà máy, kho hàng, khu công nghiệp hoặc môi trường có nguy cơ làm thủng lốp cao.
Lốp đặc thường được lựa chọn khi doanh nghiệp ưu tiên độ bền, khả năng hoạt động liên tục và giảm thời gian dừng xe để sửa chữa lốp.
Lốp hơi xe nâng Mitsubishi
Lốp hơi có cấu tạo gần giống lốp ô tô, sử dụng áp suất khí bên trong để nâng đỡ tải trọng. Ưu điểm nổi bật là khả năng hấp thụ rung động và vận hành tương đối êm trên bề mặt không bằng phẳng.
Loại lốp này phù hợp với xe nâng Mitsubishi hoạt động ngoài trời, tại công trường, bãi vật liệu hoặc những khu vực có mặt đường gồ ghề.
Tuy nhiên, người sử dụng cần thường xuyên kiểm tra áp suất lốp và tình trạng hông lốp để hạn chế nguy cơ xì hơi, thủng hoặc mòn không đều.
Lốp không vết xe nâng Mitsubishi
Lốp không vết hay non-marking tire được thiết kế nhằm hạn chế để lại vệt cao su đen trên bề mặt sàn. Loại lốp này thường có màu trắng, xám hoặc màu sáng và được sử dụng nhiều trong những môi trường yêu cầu độ sạch cao.
Lốp không vết Mitsubishi đặc biệt phù hợp với kho thực phẩm, dược phẩm, điện tử, kho lạnh, nhà máy sản xuất linh kiện và khu vực sử dụng sàn epoxy.
Về cấu tạo, nhiều loại lốp không vết vẫn là lốp đặc nên có khả năng chống thủng tốt tương tự lốp đặc màu đen thông thường.

GIÁ LỐP XE NÂNG MISUBISHI BAO NHIÊU?
Giá lốp xe nâng Mitsubishi phụ thuộc vào kích thước, loại lốp, thương hiệu, cấp bố PR và cấu hình xe. Với các size phổ biến trên Mitsubishi như 5.00-8, 6.00-9, 6.50-10, 7.00-12, 28×9-15 và 250-15, mức giá có thể dao động từ khoảng 1.200.000 đ đến trên 8.000.000 đ/lốp, tùy là lốp hơi, lốp đặc hay lốp không vết. Parts World hiện niêm yết sản phẩm lốp xe nâng Mitsubishi từ khoảng 2.100.000 đ, nhưng đây chỉ là mức khởi điểm, không phải giá cố định cho tất cả các size.
Bảng giá lốp xe nâng Mitsubishi tham khảo 2026
| Kích thước lốp | Vị trí thường gặp | Giá tham khảo |
| 5.00-8 | Bánh sau một số xe 1,5–2 tấn | 1.300.000–3.250.000 đ/lốp |
| 6.00-9 | Bánh sau xe 2–2,5 tấn | 1.800.000–4.250.000 đ/lốp |
| 6.50-10 | Bánh trước xe nhỏ / bánh sau xe 3–3,5 tấn | 2.200.000–4.750.000 đ/lốp |
| 7.00-12 | Bánh trước xe 2–2,5 tấn | 2.500.000–4.500.000 đ/lốp |
| 28×9-15 | Bánh trước Mitsubishi 3 tấn | 3.400.000–8.750.000 đ/lốp |
| 250-15 | Bánh trước một số xe 3,5 tấn | Khoảng 5.000.000–8.000.000+ đ/lốp |
| 8.25-15 | Xe tải trọng lớn | 4.600.000–6.500.000+ đ/lốp |
| 9.00-20 | Xe tải trọng lớn | Liên hệ theo thương hiệu và PR |
Các khoảng giá trên được tổng hợp từ mức Parts World đang công bố cho nhiều thương hiệu và loại lốp cùng size. Ví dụ, Casumina 5.00-8 đang ở khoảng 1,3–2 triệu đồng; 6.00-9 khoảng 1,8–2,5 triệu; 6.50-10 khoảng 2,2–3 triệu; 7.00-12 khoảng 2,85–3,5 triệu và 28×9-15 khoảng 3,4–4,5 triệu. Ở các thương hiệu phân khúc cao hơn, cùng size có thể có giá lớn hơn đáng kể.

DẤU HIỆU CẦN THAY LỐP XE NÂNG MITSUBISHI
Lốp ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của xe và khả năng tiếp xúc với mặt nền. Không nên chờ đến khi lốp hư hỏng hoàn toàn mới thay.
| LOẠI LỐP | DẤU HIỆU NÊN KIỂM TRA/ THAY |
| Lốp đặc | Mòn sâu, nứt lớn, bong cao su, mất từng mảng, biến dạng |
| Lốp hơi | Mòn gai, nứt hông, phồng, xì hơi thường xuyên, thủng |
| Lốp không vết | Mòn nhiều, nứt, bong lớp cao su, chai cứng, biến dạng |
| Mọi loại | Xe rung bất thường, nghiêng, độ bám giảm hoặc mòn không đều |
Đặc biệt với lốp đặc, nếu bề mặt xuất hiện các vết nứt sâu, bong thành mảng hoặc đường kính lốp giảm đáng kể do mòn thì nên kiểm tra sớm.
Vận hành tiếp với lốp hư hỏng có thể làm giảm độ ổn định, tăng rung động và ảnh hưởng đến các bộ phận khác của xe.

CHỌN LỐP XE NÂNG MITSUBISHI THEO MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC
Loại lốp phù hợp không chỉ phụ thuộc vào model mà còn phụ thuộc rất lớn vào nơi xe hoạt động.
| Môi trường | Loại lốp nên cân nhắc | Đặc trưng |
|---|---|---|
| Nhà kho nền bê tông | Lốp đặc | Bền, ít bảo dưỡng |
| Nhà máy hoạt động nhiều ca | Lốp đặc chất lượng cao | Hạn chế thời gian dừng xe |
| Công trường | Lốp hơi | Hấp thụ rung tốt |
| Bãi ngoài trời | Lốp hơi hoặc lốp đặc phù hợp | Tùy chất lượng mặt đường |
| Khu vực có đinh, phế liệu | Lốp đặc | Chống thủng tốt |
| Kho thực phẩm | Lốp không vết | Hạn chế vệt đen |
| Nhà máy điện tử | Lốp không vết | Phù hợp môi trường sạch |
| Sàn epoxy | Lốp không vết | Hạn chế làm bẩn bề mặt |
Một chiếc lốp có tuổi thọ cao trong nhà kho chưa chắc là lựa chọn tối ưu cho công trường. Vì vậy, môi trường sử dụng nên được xem là một tiêu chí quan trọng khi lựa chọn.

LIÊN HỆ MUA LỐP XE NÂNG MITSUBISHI TẠI PARTS WORLD
Nếu chưa xác định được chính xác size lốp xe nâng Mitsubishi, khách hàng có thể gửi hình ảnh hông lốp, tem model xe hoặc thông tin tải trọng để Parts World hỗ trợ kiểm tra.
Parts World cung cấp nhiều dòng lốp đặc, lốp hơi và lốp không vết cho xe nâng Mitsubishi với đa dạng kích thước và phân khúc, phù hợp từ xe nâng kho thông dụng đến các dòng tải trọng lớn.
- Hotline: 0969 80 2728
- Email: lienhe.partsworld@gmail.com
- WebSite: https://partsworld.vn/
- Trụ sở: Số 60, Đường Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Hà Nội
- Phạm vi hỗ trợ: tư vấn và cung cấp lốp xe nâng trên toàn quốc.
Liên hệ để được tư vấn đúng size, lựa chọn loại lốp phù hợp với môi trường vận hành và nhận báo giá theo sản phẩm thực tế.















