Xe nâng xi măng là thiết bị chuyên dụng, được thiết kế để xử lý bao xi măng và vật liệu xây dựng tại nhà máy, kho bãi, công trình… Với cấu trúc bền bỉ, khả năng vận hành mạnh mẽ, xe nâng xi măng giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển, nâng cao hiệu suất và đảm bảo an toàn.
Đặc điểm nổi bật của xe nâng xi măng
- Tải trọng mạnh mẽ: Xe nâng xi măng có tải trọng từ 2 đến 5 tấn, lý tưởng để xử lý bao xi măng 50kg hoặc palet vật liệu nặng. Các model 2.5 tấn và 3 tấn được ưa chuộng nhất.
- Thiết kế chuyên biệt: Khung xe và càng nâng được gia cố, chịu được môi trường bụi bặm của nhà máy xi măng. Lốp đặc chống mài mòn đảm bảo độ bền trên bề mặt gồ ghề.

- Hiệu suất vượt trội: Động cơ diesel 35-50 kW cung cấp sức mạnh lớn. Tốc độ nâng 450 mm/s và tốc độ di chuyển 20 km/h giúp tiết kiệm thời gian.
- An toàn cao: Hệ thống phanh thủy lực và khả năng leo dốc 15-20% đảm bảo vận hành ổn định khi chở tải nặng. Chiều cao nâng từ 3-6 m phù hợp cho kho cao.
- Linh hoạt tùy chỉnh: Xe có thể gắn bộ kẹp bao hoặc dịch giá càng nâng để tối ưu hóa xếp dỡ xi măng.

Thông số kỹ thuật xe nâng xi măng
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn cho xe nâng xi măng, được thiết kế chuyên dụng để nâng, di chuyển và sắp xếp các bao xi măng, bao tải và vật liệu xây dựng tại công trình, nhà máy xi măng và kho bãi. Thông số này dựa trên các dòng xe nâng phổ biến phù hợp với nhu cầu thực tế.
| Thông số | Chi tiết |
| Tải trọng định mức (Load Capacity) | 1.5 – 5 tấn |
| Tâm tải trọng (Load Center) | 500 – 600 mm |
| Chiều cao nâng (Lift Height) |
3 – 6 m (tùy chọn: 3 m, 4.5 m, 6 m)
|
| Chiều cao nâng tự do (Free Lift) |
150 – 200 mm (phù hợp cho container)
|
| Chiều cao tổng thể (Mast Lowered Height) | 2.0 – 2.5 m (khi hạ thấp nhất) |
| Chiều cao khung nâng tối đa (Mast Extended Height) | 4.5 – 7.5 m (tùy chiều cao nâng) |
| Chiều dài tổng thể (Overall Length) | 3.5 – 4.2 m (bao gồm càng nâng) |
| Chiều rộng tổng thể (Overall Width) | 1.2 – 1.8 m |
| Bán kính quay vòng (Turning Radius) | 2.4 – 3.0 m |
| Độ nghiêng khung nâng (Mast Tilt Angle) | 6°/12° (nghiêng trước/sau) |
| Kích thước càng nâng (Fork Size) |
Dài: 1.2 – 1.8 m; Rộng: 150 mm; Dày: 50 mm
|
| Động cơ (Power Mode) |
Diesel (phổ biến), tùy chọn: Điện, Xăng/Gas
|
| Công suất động cơ |
35 – 60 kW (tùy model, ví dụ: Hangcha 3 tấn sử dụng động cơ 40 kW)
|
| Loại lốp (Tyre Type) |
Lốp đặc (solid) hoặc lốp hơi (pneumatic)
|
| Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance) | 120 – 150 mm |
| Trọng lượng xe (Truck Weight) |
3.5 – 6.5 tấn (tùy tải trọng và model)
|
| Kiểu lái (Driving Mode) | Ngồi lái (sit-on) |
| Hệ thống phanh | Phanh thủy lực, phanh tay cơ khí |
| Hệ thống truyền động |
Hộp số tự động hoặc bán tự động
|
| Khả năng leo dốc (Gradeability) | 15 – 20% (khi có tải) |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 18 – 22 km/h (không tải) |
| Tốc độ nâng tối đa | 400 – 500 mm/s (có tải) |

Bạn đang tìm giải pháp tối ưu cho việc vận chuyển và xử lý xi măng? Xe nâng xi măng chất lượng cao tại Partsworld chính là lựa chọn lý tưởng. Hãy gọi ngay hotline 0969 80 2728 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá hấp dẫn. Đội ngũ Partsworld luôn sẵn sàng đồng hành, mang đến sản phẩm và dịch vụ tốt nhất, giúp công việc của bạn trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn.







