Lốp xe nâng Nexen là dòng lốp công nghiệp đến từ Hàn Quốc, được sử dụng cho nhiều loại xe nâng dầu, xe nâng điện và thiết bị công nghiệp. Nexen cung cấp nhiều lựa chọn như lốp đặc, lốp hơi, lốp không vết và lốp ép với các dòng tiêu biểu SOLIDPRO 700, ALLPRO, NEXEN POB và KENEX. Nhờ dải kích thước đa dạng từ các size nhỏ như 5.00-8, 6.00-9 đến 7.00-12, 28×9-15, 300-15 hay các size dành cho xe nâng điện, người dùng có thể lựa chọn lốp phù hợp với tải trọng, điều kiện nền và cường độ vận hành
CÁC DÒNG LỐP XE NÂNG NEXEN PHỔ BIẾN
Nexen SOLIDPRO 700
SOLIDPRO 700 là một trong những dòng lốp đặc nổi bật của Nexen. Dòng này được thiết kế theo cấu trúc nhiều lớp nhằm kết hợp khả năng chịu tải, độ ổn định và khả năng hấp thụ rung trong quá trình xe nâng vận hành.
SOLIDPRO 700 sử dụng cấu tạo 3 lớp và có lớp đệm đàn hồi. Dòng sản phẩm cũng có các lựa chọn hợp chất màu đen hoặc non-marking tùy từng cấu hình.
SOLIDPRO 700 phù hợp với:
- Xe nâng hoạt động nhiều giờ mỗi ngày
- Nhà máy, kho hàng và trung tâm logistics
- Môi trường yêu cầu độ ổn định cao
- Xe thường xuyên nâng và di chuyển tải nặng
- Doanh nghiệp ưu tiên tuổi thọ và giảm thời gian ngừng xe do thủng lốp.
Nexen ALLPRO
ALLPRO cũng thuộc nhóm lốp đặc công nghiệp của Nexen nhưng thường được lựa chọn theo hướng cân bằng giữa chi phí đầu tư, độ bền và nhu cầu vận hành thực tế.
ALLPRO phù hợp hơn với những xe nâng hoạt động ở cường độ vừa đến khá, đặc biệt trong kho xưởng có bề mặt tương đối bằng phẳng.
Nếu doanh nghiệp không cần cấu hình cao nhất nhưng vẫn muốn sử dụng lốp Nexen, ALLPRO là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nexen POB
POB là viết tắt của Press-On Band.
Đây là dạng lốp trong đó phần cao su được liên kết trực tiếp với một vành thép. Kết cấu này khác với lốp đặc resilient thông thường và thường xuất hiện trên xe nâng điện, xe nâng chạy trong kho hoặc một số thiết bị công nghiệp chuyên dụng.
Ưu điểm của lốp Nexen POB gồm:
- Thiết kế nhỏ gọn
- Độ ổn định cao
- Phù hợp không gian vận hành hẹp
- Ít biến dạng khi mang tải
- Có thể sử dụng cho một số dòng xe nâng điện chuyên dụng.
Nexen KENEX
KENEX là dòng lốp hơi công nghiệp trong hệ sản phẩm Nexen.
So với lốp đặc, lốp hơi có khả năng hấp thụ rung tốt hơn khi xe hoạt động trên mặt đường không bằng phẳng. Các cấu hình lốp hơi Nexen có cấp bố như 12PR và 14PR tùy size và dòng sản phẩm.
KENEX phù hợp hơn với:
- Bãi hàng ngoài trời
- Khu vực nền gồ ghề
- Xe cần khả năng giảm chấn tốt
- Môi trường không có quá nhiều vật sắc nhọn gây thủng lốp.
Các dòng lốp xe nâng Nexen
CẤU TẠO LỐP ĐẶC NEXEN
Lốp đặc Nexen, tiêu biểu như SOLIDPRO 700 và ALLPRO, được Nexen thiết kế theo cấu trúc 3 lớp (3 Layer). Cấu tạo này giúp lốp vừa chịu tải tốt, vừa giảm rung và hạn chế sinh nhiệt khi xe nâng vận hành. Nexen xác nhận cả SOLIDPRO 700 và ALLPRO đều sử dụng cấu trúc 3 lớp có lớp đệm Cushion.
1. Lớp gai ngoài – Tread Layer
Đây là lớp tiếp xúc trực tiếp với mặt nền và chịu mài mòn nhiều nhất.
Vai trò chính:
- Tạo độ bám khi xe nâng di chuyển, phanh và vào cua
- Chịu ma sát với nền bê tông hoặc mặt đường công nghiệp
- Bảo vệ các lớp cao su bên trong
- Hỗ trợ duy trì độ ổn định khi xe nâng mang tải.
Dòng SOLIDPRO 700 sử dụng thiết kế gai traction với rãnh gai được tối ưu nhằm tăng khả năng vận hành ổn định khi vận chuyển tải nặng.
2. Lớp đệm đàn hồi – Cushion Layer
Đây là lớp trung gian và cũng là điểm quan trọng trong cấu tạo lốp đặc Nexen.
Lớp Cushion có chức năng:
- Hấp thụ rung động từ mặt đường
- Giảm chấn truyền lên xe và người vận hành
- Hạn chế nhiệt sinh ra khi lốp liên tục biến dạng
- Tạo độ đàn hồi tốt hơn so với lốp đặc một lớp
- Giúp xe vận hành êm và ổn định hơn khi làm việc trong thời gian dài.
Nexen công bố cả SOLIDPRO 700 và ALLPRO đều có “3 Layer Cushion included”, tức cấu trúc ba lớp có tích hợp lớp đệm đàn hồi.
3. Lớp chân lốp – Base Layer
Đây là lớp nằm sát với vành/mâm xe nâng.
Lớp này sử dụng cao su có độ cứng và khả năng liên kết cao nhằm:
- Giữ lốp chắc chắn trên mâm
- Hạn chế lốp xoay hoặc trượt trên vành khi xe chịu mô-men lớn
- Truyền lực từ bánh xe xuống mặt đường
- Tăng độ ổn định khi nâng tải và đánh lái.
Một số cấu hình Nexen còn hỗ trợ hệ thống Easy Fit/Clip, giúp việc lắp lốp lên mâm thuận tiện hơn.

BẢNG SIZE LỐP XE NÂNG NEXEN PHỔ BIẾN VÀ GIÁ THAM KHẢO 2026
Lốp xe nâng Nexen có dải kích thước khá đa dạng, phù hợp với nhiều dòng xe nâng điện, xe nâng dầu và xe nâng tải trọng từ nhỏ đến lớn. Giá lốp phụ thuộc vào kích thước, dòng ALLPRO/SOLIDPRO, loại lốp đen hay non-marking, cấu hình có clip/vành và thời điểm nhập hàng.
| Size lốp Nexen | Cách gọi khác | Ứng dụng phổ biến | Giá tham khảo/1 lốp |
|---|---|---|---|
| 15×4½-8 | 15×4.5-8 | Xe nâng điện nhỏ | 1.700.000–2.000.000 đ |
| 16×6-8 | 16x6x8 | Xe nâng điện | 2.000.000–2.400.000 đ |
| 5.00-8 | 500-8 | Xe nâng nhỏ, bánh sau nhiều dòng xe | 2.000.000–2.400.000 đ |
| 18×7-8 | 18x7x8 | Xe nâng điện, xe kho | 2.200.000–2.900.000 đ |
| 21×7-8 | 21x7x8 | Xe nâng điện | Khoảng 4.300.000 đ |
| 6.00-9 | 600-9 | Xe nâng dầu/điện tải trung bình | 2.700.000–3.700.000 đ |
| 6.50-10 | 650-10 | Xe nâng khoảng 2–3 tấn tùy model | 3.300.000–4.700.000 đ |
| 7.00-12 | 700-12 | Xe nâng tải trung bình | 4.300.000–5.900.000 đ |
| 21×8-9 | 21x8x9 | Xe nâng điện | Khoảng 3.000.000–4.000.000 đ |
| 200/50-10 | 200-50-10 | Xe nâng điện | Khoảng 3.000.000–4.000.000 đ |
| 23×9-10 | 23x9x10 | Xe nâng điện | Khoảng 4.500.000–5.500.000 đ |
| 28×9-15 | 8.15-15 / 815-15 | Xe nâng khoảng 2,5–3,5 tấn tùy model | 6.500.000–7.800.000 đ |
| 8.25-15 | 825-15 | Xe nâng tải lớn | Khoảng 7.800.000 đ |
| 300-15 | 3.00-15 | Xe nâng tải lớn | 10.400.000–12.300.000 đ |

CHỌN LỐP NEXEN THEO MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC
Chọn đúng lốp xe nâng Nexen theo môi trường giúp tăng độ bền, giảm mài mòn và tối ưu chi phí vận hành.
| Môi trường làm việc | Lốp Nexen phù hợp |
| Kho xưởng nền phẳng | ALLPRO hoặc SOLIDPRO |
| Xe chạy nhiều ca, tải nặng | SOLIDPRO |
| Kho sạch, thực phẩm, điện tử | Lốp Nexen non-marking |
| Xưởng cơ khí, nhiều đinh/vật sắc | Lốp đặc Nexen |
| Bãi ngoài trời | Lốp đặc gai traction hoặc lốp hơi |
| Nền gồ ghề | Lốp hơi Nexen KENEX nếu xe phù hợp |
| Xe nâng điện trong kho | Nexen POB hoặc lốp đặc đúng size |
Nếu xe hoạt động chủ yếu trên nền bê tông và cường độ vừa, Nexen ALLPRO là lựa chọn cân bằng chi phí. Với xe chạy liên tục nhiều giờ, SOLIDPRO phù hợp hơn nhờ ưu tiên độ bền và khả năng chịu tải. Riêng kho sạch nên dùng lốp không vết Nexen để hạn chế vệt đen trên sàn.
Khi chọn lốp, ngoài môi trường làm việc vẫn cần kiểm tra size lốp, model xe, tải trọng, mâm và vị trí bánh trước/sau để tránh lắp sai.

CÁCH KIỂM TRA LỐP XE NÂNG NEXEN TRƯỚC KHI MUA
Trước khi mua lốp xe nâng Nexen, nên kiểm tra nhanh các thông tin sau:
- Size lốp: đọc trực tiếp trên hông lốp, ví dụ 5.00-8, 6.50-10, 7.00-12, 28×9-15.
- Model xe nâng: đối chiếu với tem xe để tránh chọn sai kích thước.
- Vị trí bánh: xác định bánh trước hay bánh sau vì nhiều xe dùng size khác nhau.
- Loại lốp: lốp đặc, lốp hơi, non-marking hay POB.
- Kích thước mâm: đảm bảo lốp tương thích với vành hiện tại.
- Môi trường làm việc: nền phẳng, ngoài trời, kho sạch hay khu vực có nhiều vật sắc.
Nếu chưa chắc chắn, nên gửi ảnh hông lốp và tem model xe cho Parts World để được kiểm tra đúng size trước khi đặt mua.

MUA LỐP XE NÂNG NEXEN TẠI PARTS WORLD
Parts World cung cấp lốp xe nâng Nexen với nhiều size và dòng như SOLIDPRO, ALLPRO, non-marking, POB và lốp hơi. Khách hàng nên gửi size lốp, model xe, ảnh hông lốp hoặc tem xe để được tư vấn đúng loại trước khi đặt mua.
- Hotline: 0969 80 2728
- Email: lienhe.partsworld@gmail.com
- WebSite: https://partsworld.vn/
- Trụ sở: Đường Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Hà Nội
- Phạm vi hỗ trợ: tư vấn và cung cấp lốp xe nâng trên toàn quốc.
Liên hệ Parts World để nhận báo giá lốp Nexen, kiểm tra size phù hợp, tình trạng hàng và hỗ trợ giao hàng theo nhu cầu.















